bos indicus
Định nghĩa
Danh từ: "Bos indicus" là một loại bò có nguồn gốc từ Ấn Độ, được biết đến với các giống bò u (zebu) đặc trưng bởi bướu mỡ trên vai, da lỏng lẻo và khả năng chịu nhiệt tốt. Loài này thường được lai tạo để phát triển các giống bò thịt chịu được khí hậu nóng và kháng ve, đặc biệt phổ biến ở vùng Vịnh Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân nhập khẩu bò Bos indicus để cải thiện khả năng chịu nhiệt của đàn.)
- (Bos indicus nổi tiếng với bướu đặc trưng và khả năng kháng bệnh nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bos indicus breed": giống bò thuộc loài Bos indicus.
- The Brahman is a popular Bos indicus breed in the United States. (Bò Brahman là một giống Bos indicus phổ biến ở Hoa Kỳ.)
"Bos indicus crossbreeding": lai tạo với Bos indicus.
- Crossbreeding with Bos indicus helps create hybrids that thrive in hot climates. (Lai tạo với Bos indicus giúp tạo ra các giống lai phát triển tốt trong khí hậu nóng.)
Biến thể và từ gần giống
Zebu (danh từ): tên gọi phổ biến của Bos indicus, chỉ các giống bò u.
- Zebu cattle are highly valued in tropical regions. (Bò Zebu được đánh giá cao ở các vùng nhiệt đới.)
Brahman (danh từ): một giống bò cụ thể thuộc Bos indicus, được phát triển ở Hoa Kỳ.
- The Brahman is a heat-tolerant breed derived from Bos indicus. (Bò Brahman là giống chịu nhiệt có nguồn gốc từ Bos indicus.)
Từ đồng nghĩa
- Indian cattle: bò Ấn Độ, chỉ chung các giống bò có nguồn gốc từ Ấn Độ.
- Humped cattle: bò có bướu, mô tả đặc điểm hình thái của Bos indicus.
Các cụm từ liên quan
- Bos indicus hybrid: giống lai từ Bos indicus.
- Bos indicus hybrids are commonly used in beef production in the southern US. (Các giống lai Bos indicus thường được dùng trong sản xuất thịt bò ở miền nam Hoa Kỳ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Bos indicus" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.